hoang dâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say mê dâm dục một cách bừa bãi, quá độ, không có chừng mực: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người có ham muốn nhục dục thái quá, thiếu kiểm soát và không theo lẽ thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn là một kẻ vừa độc ác vừa hoang dâm.
- Truyện cổ tích thường cảnh báo về những ông vua hoang dâm, bỏ bê việc nước.
- Lối sống hoang dâm ấy sớm muộn cũng sẽ hủy hoại thân thể và tinh thần của hắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoang dâm vô độ": nhấn mạnh sự quá độ, không có giới hạn trong ham muốn nhục dục.
- Cuộc sống trong cung điện của tên bạo chúa ấy nổi tiếng là hoang dâm vô độ.
Biến thể và từ gần giống
- Dâm đãng (tính từ): Có tính chất dâm dục, trác táng. (Từ này nhấn mạnh hành vi cụ thể hơn là bản chất say mê).
- Trụy lạc (tính từ): Sa đọa, chìm đắm trong những thú vui vật chất, tình dục. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả rượu chè, cờ bạc).
- Phóng đãng (tính từ): Buông thả, không giữ gìn phẩm hạnh, kỷ cương. (Nghĩa rộng, có thể ám chỉ lối sống nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Dâm dục: Ham muốn nhục dục quá mức.
- Lăng loàn: (Khẩu ngữ) Có những hành vi, cử chỉ không đứng đắn, thiếu đoan trang.
- Truỵ lạc: (Như đã giải thích ở trên).
Từ trái nghĩa
- Đoan chính: Nghiêm trang, đứng đắn.
- Tiết hạnh: Có phẩm hạnh, biết giữ gìn đạo đức (thường dùng cho phụ nữ thời xưa).
- Chính trực: Ngay thẳng, đúng đắn.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ và ngữ cảnh: "Hoang dâm" là một từ mang sắc thái rất tiêu cực và nặng nề, thường dùng để phê phán, lên án mạnh mẽ. Từ này ít khi được dùng trong văn nói thông thường mà phổ biến trong văn viết, văn học hoặc lời lẽ chỉ trích nghiêm khắc.
- Đối tượng: Thường dùng để miêu tả những nhân vật có quyền lực, sống trong cảnh giàu sang nhưng sa đọa (ví dụ: vua chúa, quan lại, kẻ giàu có hư hỏng trong văn học cổ điển).
- tt (H. hoang: không chính đính; dâm: dâm dục) Say mê dâm dục bừa bãi: Hắn là một kẻ vừa độc ác vừa hoang dâm.